貝奧武甫 bèi ào wǔ fǔ · bối áo võ phủ Hán Việt: bối áo võ phủ · Pinyin: bèi ào wǔ fǔ Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 奧 (áo) + 武 (võ) + 甫 (phủ)Pinyinbèi ào wǔ fǔHán Việtbối áo võ phủCấu tạo貝 + 奧 + 武 + 甫 · bối + áo + võ + phủ nghĩa thành phần: bối + áo + võ + phủ