貝形鍋

bối hình oa

Hán Việt: bối hình oa

Tổng quan

(động vật học) con điệp, nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn), cái chảo nhỏ, (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò, nấu (thức ăn) trong vỏ sò, trang trí bằng vật kiểu vỏ sò

Cấu tạo: (bối) + (hình) + (oa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con điệp, nồi vỏ sò bát vỏ sò (vỏ sò to để nấu và đựng đồ ăn), cái chảo nhỏ, (số nhiều) vật trang trí kiểu vỏ sò, nấu (thức ăn) trong vỏ sò, trang trí bằng vật kiểu vỏ sò