貝得石 bối đắc thạch Hán Việt: bối đắc thạch Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 得 (đắc) + 石 (thạch)Hán Việtbối đắc thạchCấu tạo貝 + 得 + 石 · bối + đắc + thạch nghĩa thành phần: bối + đắc + thạch