貝德士 bèi dé shì · bối đức sĩ Hán Việt: bối đức sĩ · Pinyin: bèi dé shì Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 德 (đức) + 士 (sĩ)Pinyinbèi dé shìHán Việtbối đức sĩCấu tạo貝 + 德 + 士 · bối + đức + sĩ nghĩa thành phần: bối + đức + sĩ