貝斯手

bèi sī shǒu bối tư thủ

Hán Việt: bối tư thủ · Pinyin: bèi sī shǒu

Tổng quan

bassist; bass player

Cấu tạo: (bối) + (tư) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT bassist; bass player
  • Cihui bassist; bass player