貝爾托 bèi ěr tuō · bối nhĩ thác Hán Việt: bối nhĩ thác · Pinyin: bèi ěr tuō Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 爾 (nhĩ) + 托 (thác)Pinyinbèi ěr tuōHán Việtbối nhĩ thácCấu tạo貝 + 爾 + 托 · bối + nhĩ + thác nghĩa thành phần: bối + nhĩ + thác