貝美格 bối mĩ cách Hán Việt: bối mĩ cách Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 美 (mĩ) + 格 (cách)Hán Việtbối mĩ cáchCấu tạo貝 + 美 + 格 · bối + mĩ + cách nghĩa thành phần: bối + mĩ + cách