貝葉篇 bèi yè piān · bối diệp thiên Hán Việt: bối diệp thiên · Pinyin: bèi yè piān Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 葉 (diệp) + 篇 (thiên)Pinyinbèi yè piānHán Việtbối diệp thiênCấu tạo貝 + 葉 + 篇 · bối + diệp + thiên nghĩa thành phần: bối + diệp + thiên