貝西爾 bèi xī ěr · bối tây nhĩ Hán Việt: bối tây nhĩ · Pinyin: bèi xī ěr Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 西 (tây) + 爾 (nhĩ)Pinyinbèi xī ěrHán Việtbối tây nhĩCấu tạo貝 + 西 + 爾 · bối + tây + nhĩ nghĩa thành phần: bối + tây + nhĩ