貝迪永 bối địch vĩnh Hán Việt: bối địch vĩnh Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 迪 (địch) + 永 (vĩnh)Hán Việtbối địch vĩnhCấu tạo貝 + 迪 + 永 · bối + địch + vĩnh nghĩa thành phần: bối + địch + vĩnh