貝阿鐵路 bèi a tiě lù · bối a thiết lộ Hán Việt: bối a thiết lộ · Pinyin: bèi a tiě lù Tổng quan Cấu tạo: 貝 (bối) + 阿 (a) + 鐵 (thiết) + 路 (lộ)Pinyinbèi a tiě lùHán Việtbối a thiết lộCấu tạo貝 + 阿 + 鐵 + 路 · bối + a + thiết + lộ nghĩa thành phần: bối + a + thiết + lộ