贞元华严

trinh nguyên hoa nghiêm

Hán Việt: trinh nguyên hoa nghiêm

Tổng quan

trinh nguyên hoa nghiêm (經名)般若三藏譯四十華嚴之別稱。唐貞元年中翻譯,故有此名。☸

Cấu tạo: (trinh) + (nguyên) + (hoa) + (nghiêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trinh nguyên hoa nghiêm (經名)般若三藏譯四十華嚴之別稱。唐貞元年中翻譯,故有此名。☸