貞女江 zhēn nǚ jiāng · trinh nữ giang Hán Việt: trinh nữ giang · Pinyin: zhēn nǚ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 女 (nữ) + 江 (giang)Pinyinzhēn nǚ jiāngHán Việttrinh nữ giangCấu tạo貞 + 女 + 江 · trinh + nữ + giang nghĩa thành phần: trinh + nữ + giang