貞節坊 zhēn jié fāng · trinh tiết phường Hán Việt: trinh tiết phường · Pinyin: zhēn jié fāng Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 節 (tiết) + 坊 (phường)Pinyinzhēn jié fāngHán Việttrinh tiết phườngCấu tạo貞 + 節 + 坊 · trinh + tiết + phường nghĩa thành phần: trinh + tiết + phường