貞節的

trinh tiết đích

Hán Việt: trinh tiết đích

Tổng quan

biết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính, biết kính trọng, có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận

Cấu tạo: (trinh) + (tiết) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết vâng lời, biết nghe lời, biết tôn kính, biết kính trọng, có ý thức chấp hành nhiệm vụ; sẵn sàng chấp hành nhiệm vụ, sẵn sàng làm bổn phận