貞觀之理 zhēn guān zhī lǐ · trinh quan chi lí Hán Việt: trinh quan chi lí · Pinyin: zhēn guān zhī lǐ Tổng quan Cấu tạo: 貞 (trinh) + 觀 (quan) + 之 (chi) + 理 (lí)Pinyinzhēn guān zhī lǐHán Việttrinh quan chi líCấu tạo貞 + 觀 + 之 + 理 · trinh + quan + chi + lí nghĩa thành phần: trinh + quan + chi + lí