负作用

phụ tác dụng

Hán Việt: phụ tác dụng

Tổng quan

tác dụng phụ; tác động thứ yếu。主要作用之外附帶產生的不良作用。

Cấu tạo: (phụ) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác dụng phụ; tác động thứ yếu。主要作用之外附帶產生的不良作用。