負債累累

fù zhài lěi lěi phụ trái luy luy

Hán Việt: phụ trái luy luy · Pinyin: fù zhài lěi lěi

Tổng quan

nợ nần chồng chất

Cấu tạo: (phụ) + (trái) + (luy) + (luy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nợ nần chồng chất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 欠人很多錢財。如:「他經商失敗後負債累累,常常不敢回家。」

Eng

  • CC-CEDICT deep in debt
  • Cihui deep in debt