负公鼎 phụ công đỉnh Hán Việt: phụ công đỉnh Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 公 (công) + 鼎 (đỉnh)Hán Việtphụ công đỉnhCấu tạo负 + 公 + 鼎 · phụ + công + đỉnh nghĩa thành phần: phụ + công + đỉnh