負利率 fù lì lǜ · phụ lợi suất Hán Việt: phụ lợi suất · Pinyin: fù lì lǜ Tổng quan lãi suất thấp Cấu tạo: 負 (phụ) + 利 (lợi) + 率 (suất)Pinyinfù lì lǜHán Việtphụ lợi suấtCấu tạo負 + 利 + 率 · phụ + lợi + suất nghĩa thành phần: phụ + lợi + suất Nghĩa ViệtCihui lãi suất thấp。低於同期物價上漲幅度的利率。Cihui lãi suất thấp