負子科 phụ tử khoa Hán Việt: phụ tử khoa Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 子 (tử) + 科 (khoa)Hán Việtphụ tử khoaCấu tạo負 + 子 + 科 · phụ + tử + khoa nghĩa thành phần: phụ + tử + khoa