负局生 phụ cục sanh Hán Việt: phụ cục sanh Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 局 (cục) + 生 (sanh)Hán Việtphụ cục sanhCấu tạo负 + 局 + 生 · phụ + cục + sanh nghĩa thành phần: phụ + cục + sanh