负局翁 phụ cục ông Hán Việt: phụ cục ông Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 局 (cục) + 翁 (ông)Hán Việtphụ cục ôngCấu tạo负 + 局 + 翁 · phụ + cục + ông nghĩa thành phần: phụ + cục + ông