負牀之孫 phụ sàng chi tôn Hán Việt: phụ sàng chi tôn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 牀 (sàng) + 之 (chi) + 孫 (tôn)Hán Việtphụ sàng chi tônCấu tạo負 + 牀 + 之 + 孫 · phụ + sàng + chi + tôn nghĩa thành phần: phụ + sàng + chi + tôn