負得起 phụ đắc khởi Hán Việt: phụ đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtphụ đắc khởiCấu tạo負 + 得 + 起 · phụ + đắc + khởi nghĩa thành phần: phụ + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 負得起 ùdeqǐ r.v. be able to afford