負暄之獻 fù xuān zhī xiàn · phụ huyên chi hiến Hán Việt: phụ huyên chi hiến · Pinyin: fù xuān zhī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 暄 (huyên) + 之 (chi) + 獻 (hiến)Pinyinfù xuān zhī xiànHán Việtphụ huyên chi hiếnCấu tạo負 + 暄 + 之 + 獻 · phụ + huyên + chi + hiến nghĩa thành phần: phụ + huyên + chi + hiến