負極的 phụ cực đích Hán Việt: phụ cực đích Tổng quan xem cathode Cấu tạo: 負 (phụ) + 極 (cực) + 的 (đích)Hán Việtphụ cực đíchCấu tạo負 + 極 + 的 · phụ + cực + đích nghĩa thành phần: phụ + cực + đích Nghĩa ViệtCihui xem cathode