負笈遊學 fù jí yóu xué · phụ cấp du học Hán Việt: phụ cấp du học · Pinyin: fù jí yóu xué Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 笈 (cấp) + 遊 (du) + 學 (học)Pinyinfù jí yóu xuéHán Việtphụ cấp du họcCấu tạo負 + 笈 + 遊 + 學 · phụ + cấp + du + học nghĩa thành phần: phụ + cấp + du + học