负苓者 phụ linh giả Hán Việt: phụ linh giả Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 苓 (linh) + 者 (giả)Hán Việtphụ linh giảCấu tạo负 + 苓 + 者 · phụ + linh + giả nghĩa thành phần: phụ + linh + giả