負薪之言 fù xīn zhī yán · phụ tân chi ngôn Hán Việt: phụ tân chi ngôn · Pinyin: fù xīn zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 薪 (tân) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinfù xīn zhī yánHán Việtphụ tân chi ngônCấu tạo負 + 薪 + 之 + 言 · phụ + tân + chi + ngôn nghĩa thành phần: phụ + tân + chi + ngôn