負號
phụ hào
Hán Việt: phụ hào · Pinyin: fù hào
Tổng quan
dấu giá trị âm - (toán học) | dấu trừ dấu trừ。符號"-",數學中用作減號(如8-6=2)或用來標記一個負量(如-10)。
Nghĩa
Việt
- Cihui dấu giá trị âm - (toán học) | dấu trừ dấu trừ。符號"-",數學中用作減號(如8-6=2)或用來標記一個負量(如-10)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 表示負數的符號。其符號為「-」,與減號同。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示负数的符号(-)。
Eng
- CC-CEDICT negative value sign - (math.)|minus sign
- Cihui negative value sign - (math.); minus sign