負誘導

phụ dụ đạo

Hán Việt: phụ dụ đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (dụ) + (đạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 負誘導 ùyòudǎo n. <bio.> negative induction