負資本

phụ tư bổn

Hán Việt: phụ tư bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 負資本 ùzīběn n. <acct.> negative capital M:²bǐ