負資產 fù zī chǎn · phụ tư sản Hán Việt: phụ tư sản · Pinyin: fù zī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 資 (tư) + 產 (sản)Pinyinfù zī chǎnHán Việtphụ tư sảnCấu tạo負 + 資 + 產 · phụ + tư + sản nghĩa thành phần: phụ + tư + sản