負郭田 fù guō tián · phụ quách điền Hán Việt: phụ quách điền · Pinyin: fù guō tián Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 郭 (quách) + 田 (điền)Pinyinfù guō tiánHán Việtphụ quách điềnCấu tạo負 + 郭 + 田 · phụ + quách + điền nghĩa thành phần: phụ + quách + điền