负阴抱阳 phụ âm bão dương Hán Việt: phụ âm bão dương Tổng quan Cấu tạo: 负 (phụ) + 阴 (âm) + 抱 (bão) + 阳 (dương)Hán Việtphụ âm bão dươngCấu tạo负 + 阴 + 抱 + 阳 · phụ + âm + bão + dương nghĩa thành phần: phụ + âm + bão + dương