負面的 phụ diện đích Hán Việt: phụ diện đích Tổng quan Cấu tạo: 負 (phụ) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtphụ diện đíchCấu tạo負 + 面 + 的 · phụ + diện + đích nghĩa thành phần: phụ + diện + đích