財政官 tài chánh quan Hán Việt: tài chánh quan Tổng quan (tôn giáo) giáo chủ thị thần Cấu tạo: 財 (tài) + 政 (chánh) + 官 (quan)Hán Việttài chánh quanCấu tạo財 + 政 + 官 · tài + chánh + quan nghĩa thành phần: tài + chánh + quan Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) giáo chủ thị thần