財政家
tài chánh gia
Hán Việt: tài chánh gia · Pinyin: cái zhèng jiā
Tổng quan
chuyên gia tài chính, nhà tư bản tài chính, nhà tài phiệt, người xuất vốn, người bỏ vốn, (thường), đuốm nhoét lạu chùi phuyễn ngoại động từ, cung cấp tiền cho, quản lý tài chính, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chuyên gia tài chính
Eng
- JMdict financier
Đức
- Handedict Finanzexperte
ja
- JMdict 財政家(ざいせいか)