財政政策

cái zhèng zhèng cè tài chánh chánh sách

Hán Việt: tài chánh chánh sách · Pinyin: cái zhèng zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (chánh) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府藉由控制政府支出和賦稅,來影響總體經濟活動的政策。

Eng

  • Cihui 財政政策 áizhèng zhèngcè n. fiscal policy

ja

  • JMdict fiscal policy