財源滾滾

cái yuán gǔn gǔn tài nguyên cổn cổn

Hán Việt: tài nguyên cổn cổn · Pinyin: cái yuán gǔn gǔn

Tổng quan

lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ) | hái ra tiền | trúng mánh

Cấu tạo: (tài) + (nguyên) + (cổn) + (cổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ) | hái ra tiền | trúng mánh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻很富有。

Eng

  • CC-CEDICT profits pouring in from all sides (idiom)|raking in money|bonanza
  • Cihui profits pouring in from all sides (idiom); raking in money; bonanza