財產公證

cái chǎn gōng zhèng tài sản công chứng

Hán Việt: tài sản công chứng · Pinyin: cái chǎn gōng zhèng

Tổng quan

công chứng tài sản

Cấu tạo: (tài) + (sản) + (công) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công chứng tài sản

Eng

  • CC-CEDICT property notarization
  • Cihui property notarization