財產公證

cái chǎn gōng zhèngtài sản công chứng

Hán Việt: tài sản công chứng · Pinyin: cái chǎn gōng zhèng

Tổng quan

công chứng tài sản

Cấu tạo: 財 (tài) + 產 (sản) + 公 (công) + 證 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công chứng tài sản

Eng

  • Cihui property notarization

Từ liên quan

Gần nghĩa

公证人的 · 公证结婚 · 財產價值 · 财产混同 · 财产让与 · 公證人 · 公證處 · 公证的