財產稅
tài sản thuế
Hán Việt: tài sản thuế · Pinyin: cái chǎn shuì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府對個人私有財產所課徵的稅賦。依照財產總值調降稅率,可分為普通財產稅及特別財產稅。
Eng
- Cihui 財產稅 áichǎnshuì n. property tax
Hán Việt: tài sản thuế · Pinyin: cái chǎn shuì