財稅界 tài thuế giới Hán Việt: tài thuế giới Tổng quan Cấu tạo: 財 (tài) + 稅 (thuế) + 界 (giới)Hán Việttài thuế giớiCấu tạo財 + 稅 + 界 · tài + thuế + giới nghĩa thành phần: tài + thuế + giới Nghĩa EngCihui 財稅界 áishuìjiè n. finance and taxation circles