貧不學儉 pín bù xué jiǎn · bần bất học kiệm Hán Việt: bần bất học kiệm · Pinyin: pín bù xué jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 不 (bất) + 學 (học) + 儉 (kiệm)Pinyinpín bù xué jiǎnHán Việtbần bất học kiệmCấu tạo貧 + 不 + 學 + 儉 · bần + bất + học + kiệm nghĩa thành phần: bần + bất + học + kiệm