貧化鈾 pín huà yóu · bần hóa do Hán Việt: bần hóa do · Pinyin: pín huà yóu Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 化 (hóa) + 鈾 (do)Pinyinpín huà yóuHán Việtbần hóa doCấu tạo貧 + 化 + 鈾 · bần + hóa + do nghĩa thành phần: bần + hóa + do