貧困縣 pín kùn xiàn · bần khốn huyền Hán Việt: bần khốn huyền · Pinyin: pín kùn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 困 (khốn) + 縣 (huyền)Pinyinpín kùn xiànHán Việtbần khốn huyềnCấu tạo貧 + 困 + 縣 · bần + khốn + huyền nghĩa thành phần: bần + khốn + huyền