貧如洗 bần như tẩy Hán Việt: bần như tẩy Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 如 (như) + 洗 (tẩy)Hán Việtbần như tẩyCấu tạo貧 + 如 + 洗 · bần + như + tẩy nghĩa thành phần: bần + như + tẩy Nghĩa EngCihui as bare as the back of one's hand