貧弱的

bần nhược đích

Hán Việt: bần nhược đích

Tổng quan

tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm, nghèo nàn, ít ỏi, khô cằn (đất), từ điển nhỏ bỏ túi gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem, nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc

Cấu tạo: (bần) + (nhược) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tẻ nhạt, khô khan, không hấp dẫn, không gợi cảm, nghèo nàn, ít ỏi, khô cằn (đất), từ điển nhỏ bỏ túi gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem, nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc