貧鈾彈 pín yóu dàn · bần do đạn Hán Việt: bần do đạn · Pinyin: pín yóu dàn Tổng quan Cấu tạo: 貧 (bần) + 鈾 (do) + 彈 (đạn)Pinyinpín yóu dànHán Việtbần do đạnCấu tạo貧 + 鈾 + 彈 · bần + do + đạn nghĩa thành phần: bần + do + đạn